🎉 Giai đoạn dùng thử — miễn phí toàn bộ. Anh/Chị dùng thoải mái và hoàn thiện phần mềm.
🌾

Chuyển mục đích sử dụng đất

Chuyển từ đất nông nghiệp sang đất ở, đất phi nông nghiệp khác → đất ở, v.v. Hướng dẫn theo Luật Đất đai 2024 (Điều 121-124), Nghị định 102/2024, 103/2024 và 151/2025 (phân định thẩm quyền 2 cấp) + 49/2026.

⏱ Thời gian xử lý theo mốc DVC Quốc gia + thời gian nộp tiền SD đất💰 Tiền SD đất = chênh lệch giá đất × diện tích📜 NĐ 151/2025 — Mẫu số 18 (cập nhật GCN)

🚨 KIỂM TRA QUY HOẠCH TRƯỚC KHI NỘP

Hồ sơ chuyển mục đích chỉ được duyệt nếu khu đất phù hợp quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất đã được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt, có khu vực cho phép chuyển sang mục đích đề nghị.

  • Liên hệ Sở Nông nghiệp và Môi trường cấp Tỉnh hoặc Phòng Kinh tế (hoặc tên tương đương tuỳ địa phương) thuộc UBND cấp Xã nơi có đất để xác nhận.
  • Nếu chưa có Kế hoạch SD đất cho phép → KHÔNG nộp được, hồ sơ sẽ bị từ chối.
  • Công cụ này chỉ sinh đơn — KHÔNG kiểm tra được quy hoạch tự động.
📝

Tạo bộ hồ sơ xin chuyển mục đích

Điền thông tin 1 lần → sinh sẵn 2 mẫu đơn tham khảo: Checklist + Đơn xin chuyển mục đích (UBND tỉnh có thể quy định mẫu riêng — kiểm tra Sở Nông nghiệp và Môi trường (Sở NN&MT) cấp Tỉnh hoặc Phòng Kinh tế (UBND cấp Xã)). Sau khi có Quyết định cho phép, dùng Mẫu số 18 NĐ 151/2025 để cập nhật GCN.

🔒 Dữ liệu chỉ trên trình duyệt Anh/Chị, không gửi server. Hỗ trợ upload sổ đỏ để điền tự động.

Bắt đầu tạo bộ hồ sơ →
📋

Trường hợp phải xin phép

Luật Đất đai 2024 Điều 121 — BẮT BUỘC xin phép trước khi chuyển. Thẩm quyền cho phép (NĐ 151/2025, từ 01/7/2025): Chủ tịch UBND cấp Xã với cá nhân/hộ gia đình, UBND cấp Tỉnh với tổ chức:

  • Đất nông nghiệp → đất phi nông nghiệp (vd: đất lúa → đất ở)
  • Đất phi nông nghiệp không phải đất ở → đất ở
  • Đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp → đất thương mại, dịch vụ
  • Đất rừng phòng hộ, đất rừng đặc dụng → loại đất khác
💰

Tiền sử dụng đất

Theo NĐ 103/2024 Điều 8:

  • Tiền SD đất = (Giá đất mục đích mới − Giá đất mục đích cũ) × Diện tích chuyển
  • Giá đất theo Bảng giá đất do UBND tỉnh ban hành (KHÔNG còn hệ số K từ 01/8/2024)
  • Cơ quan thuế ra Thông báo nộp tiền SD đất chính thức sau khi có Quyết định cho phép
  • Có thể được giảm/miễn nếu thuộc đối tượng chính sách (NĐ 103/2024 Điều 24-27)

📋 Quy trình tổng quan

  1. Bước 1 — Xác minh quy hoạch: Liên hệ Sở Nông nghiệp và Môi trường (Sở NN&MT) cấp Tỉnh / UBND cấp Xã để xác nhận khu đất phù hợp quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất đã được phê duyệt và có cho phép chuyển. Không có bước này → hồ sơ bị từ chối ngay.
  2. Bước 2 — Chuẩn bị hồ sơ: Đơn xin chuyển mục đích (mẫu tham khảo, UBND tỉnh có thể quy định mẫu riêng), bản sao GCN, CCCD chứng thực, bản vẽ vị trí (nếu chuyển một phần). Công cụ sẽ tạo sẵn 2 mẫu.
  3. Bước 3 — Nộp hồ sơ: Cá nhân/hộ gia đình nộp tại Bộ phận Một cửa cấp Xã (hồ sơ chuyển lên VPĐKĐĐ cấp Tỉnh xử lý kỹ thuật).
  4. Bước 4 — Thẩm định: Cơ quan có thẩm quyền thẩm tra hồ sơ + kiểm tra thực địa + lấy ý kiến.
  5. Bước 5 — Quyết định cho phép: Chủ tịch UBND cấp Xã (với cá nhân/hộ gia đình) ra Quyết định cho phép chuyển mục đích SD đất; UBND cấp Tỉnh với tổ chức.
  6. Bước 6 — Nộp tiền SD đất: Cơ quan thuế ra Thông báo, Anh/Chị nộp qua ngân hàng/kho bạc.
  7. Bước 7 — Cập nhật GCN: Văn phòng Đăng ký Đất đai chỉnh lý GCN sang mục đích mới. Thời hạn đăng ký biến động chuyển mục đích: ≤10 ngày làm việc (NĐ 101/2024 Đ22 K2q) — tính từ khi nhận đủ hồ sơ, KHÔNG gồm thời gian xác định và nộp tiền sử dụng đất.
🚨 Đặc thù chuyển mục đích: Công cụ KHÔNG kiểm tra được Kế hoạch SD đất tự động. Số tiền SD đất chính thức do cơ quan thuế xác định sau khi có Quyết định cho phép chuyển mục đích.
ℹ️ Đang chuyển tiếp theo Nghị định 49/2026/NĐ-CP. Bộ thủ tục đất đai đang được Nhà nước cập nhật — QĐ 445/QĐ-BNNMT ngày 02/02/2026 đã bãi bỏ một số thủ tục cũ; bộ mới dự kiến hoàn tất áp dụng chậm nhất 01/7/2026. Trong thời gian này, các địa phương vẫn tạm áp dụng quy định hiện hành. Anh/Chị nên xác nhận lại với Văn phòng Đăng ký đất đai cấp Tỉnh hoặc Bộ phận Một cửa cấp Xã nơi có đất trước khi nộp hồ sơ.