Bỏ qua, tới nội dung chính
🎉 Giai đoạn dùng thử — miễn phí toàn bộ. Anh/Chị dùng thoải mái và hoàn thiện phần mềm.
🌾

Chuyển mục đích sử dụng đất

Chuyển từ đất nông nghiệp sang đất ở, đất phi nông nghiệp khác → đất ở, v.v. Hướng dẫn theo Luật Đất đai 2024 (Điều 116, 121), Nghị định 102/2024, 103/2024 (được sửa đổi, bổ sung bởi NĐ 291/2025 và NĐ 50/2026) + NQ 254/2025/QH15 và NĐ 49/2026 (thẩm quyền + trình tự nay do tỉnh quy định).

⏱ Thời gian xử lý theo mốc DVC Quốc gia + thời gian nộp tiền SD đất💰 Tiền SD đất: cơ chế 30/50/100% theo hạn mức (NQ 254/2025, NĐ 50/2026)📜 Mẫu đơn theo Quyết định của tỉnh (NĐ 49/2026 Điều 15)

🚨 KIỂM TRA QUY HOẠCH TRƯỚC KHI NỘP

Hồ sơ chuyển mục đích chỉ được duyệt nếu khu đất phù hợp quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất đã được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt, có khu vực cho phép chuyển sang mục đích đề nghị.

  • Hỏi Bộ phận Một cửa cấp Xã/Phường nơi có đất để xác nhận — hỏi chung về quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất đã được phê duyệt, đừng hỏi riêng một loại quy hoạch.
  • Nếu chưa có Kế hoạch SD đất cho phép → KHÔNG nộp được, hồ sơ sẽ bị từ chối.
  • Công cụ này chỉ sinh đơn — KHÔNG kiểm tra được quy hoạch tự động.
📝

Tạo bộ hồ sơ xin chuyển mục đích

Điền thông tin 1 lần → in Danh mục hồ sơ (Checklist) mang theo khi nộp, kèm hướng dẫn cơ chế tiền sử dụng đất. Đơn xin chuyển mục đích lấy mẫu của cơ quan (Bộ phận Một cửa cấp Xã/Phường nơi có đất) — mỗi tỉnh quy định mẫu riêng theo NĐ 49/2026 Điều 15. Sau khi có Quyết định cho phép, Anh/Chị làm tiếp bước cập nhật Giấy chứng nhận bằng đơn theo mẫu của tỉnh — lấy tại Bộ phận Một cửa.

🔒 Dữ liệu chỉ trên trình duyệt Anh/Chị, không gửi server. Hỗ trợ upload sổ đỏ để điền tự động.

Bắt đầu tạo bộ hồ sơ →
📋

Trường hợp phải xin phép

Luật Đất đai 2024 Điều 121 khoản 1 — BẮT BUỘC xin phép trước khi chuyển. Thẩm quyền cho phép: UBND cấp Tỉnh; tỉnh có thể phân cấp, ủy quyền cho cấp Xã — xem Quyết định của tỉnh Anh/Chị (NĐ 49/2026 Điều 14 khoản 1).

  • Đất trồng lúa, đất rừng đặc dụng, đất rừng phòng hộ, đất rừng sản xuất → loại đất khác trong nhóm đất nông nghiệp
  • Đất nông nghiệp → đất phi nông nghiệp (vd: đất lúa → đất ở)
  • Các loại đất khác → đất chăn nuôi tập trung, khi thực hiện dự án chăn nuôi tập trung quy mô lớn
  • Đất phi nông nghiệp được giao không thu tiền sử dụng đất → đất phi nông nghiệp khác được giao thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê
  • Đất phi nông nghiệp không phải đất ở → đất ở
  • Đất xây dựng công trình sự nghiệp, đất công cộng có mục đích kinh doanh → đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  • Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ → đất thương mại, dịch vụ

Khi nào KHÔNG phải xin phép — và khi nào KHÔNG phải nộp tiền sử dụng đất

  • Việc chuyển mục đích không thuộc các trường hợp ở khối bên trên thì không phải xin phép cơ quan nhà nước (Luật Đất đai 2024 Điều 121 khoản 3).
  • Đất gốc là đất ở, hoặc đất phi nông nghiệp có thời hạn sử dụng ổn định lâu dài, đã chuyển sang mục đích khác, nay chuyển lại thành đất ở và phù hợp quy hoạch sử dụng đất → không phải nộp tiền sử dụng đất (cùng khoản 3).

Chưa rõ thửa đất của mình thuộc diện nào? Hỏi Bộ phận Một cửa cấp Xã/Phường nơi có đất trước khi làm hồ sơ — đỡ mất công và mất phí.

💰

Tiền sử dụng đất

Cơ chế mới theo NQ 254/2025/QH15 (hiệu lực 01/01/2026), quy định chi tiết tại NĐ 50/2026/NĐ-CP (hiệu lực 31/01/2026):

  • Đất vườn, ao, đất nông nghiệp trong cùng thửa có đất ở chuyển sang đất ở: nộp 30% chênh lệch (giá đất ở − giá đất nông nghiệp theo Bảng giá đất) cho phần trong hạn mức giao đất ở; 50% phần vượt hạn mức đến 01 lần hạn mức; 100% phần vượt quá 01 lần hạn mức
  • Mức ưu đãi trên chỉ tính một lần cho một hộ — trên 01 thửa tự chọn; lần chuyển sau nộp 100% chênh lệch
  • Các trường hợp chuyển mục đích khác (vd đất nông nghiệp không nằm trong cùng thửa có đất ở — đất trồng lúa, đất trồng cây riêng thửa) sang đất ở: nộp phần chênh lệch tiền sử dụng đất giữa loại đất sau và trước khi chuyển, không được hưởng mức 30% nêu trên (điểm a khoản 2 Điều 10 NQ 254/2025/QH15)
  • Số tiền chính thức do cơ quan thuế tính và gửi Thông báo sau khi có Quyết định cho phép — phần mềm không tự tính thay
  • Đã có Quyết định chuyển mục đích từ 01/8/2024 đến trước 01/01/2026? Được nộp văn bản đề nghị tính lại theo cơ chế mới tại Bộ phận Một cửa — hạn chót trước 01/01/2027 (NĐ 50/2026 Điều 12)
  • Căn cứ: NĐ 103/2024/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi NĐ 291/2025/NĐ-CP và NĐ 50/2026/NĐ-CP); miễn/giảm theo Điều 17-19 NĐ 103/2024

📋 Quy trình tổng quan

  1. Bước 1 — Xác minh quy hoạch: Hỏi Bộ phận Một cửa cấp Xã/Phường nơi có đất: thửa đất của tôi có nằm trong khu vực được chuyển sang mục đích tôi cần, theo quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất đã được phê duyệt của địa phương không? Hỏi CHUNG như vậy, đừng hỏi riêng một loại quy hoạch — căn cứ có thể là bất kỳ loại nào trong các loại luật cho phép, hỏi hẹp dễ bị trả lời "không có" rồi tưởng mình không đủ điều kiện.
  2. Bước 2 — Chuẩn bị hồ sơ: Đơn xin chuyển mục đích theo mẫu ban hành kèm Quyết định của tỉnh Anh/Chị (lấy tại Bộ phận Một cửa cấp Xã), bản sao Giấy chứng nhận, giấy tờ tùy thân, bản vẽ/trích lục vị trí nếu chuyển một phần thửa.
  3. Bước 3 — Nộp hồ sơ: Nộp tại Bộ phận Một cửa cấp Xã/Phường (hồ sơ được chuyển tiếp cho cơ quan chuyên môn xử lý — Anh/Chị không phải tự mang đi).
  4. Bước 4 — Thẩm định: Cơ quan có thẩm quyền thẩm tra hồ sơ + kiểm tra thực địa + lấy ý kiến.
  5. Bước 5 — Quyết định cho phép: UBND cấp Tỉnh ra Quyết định cho phép chuyển mục đích; tỉnh có thể phân cấp, ủy quyền cho cấp Xã (NĐ 49/2026 Điều 14 khoản 1). Nhận kết quả tại chính nơi đã nộp.
  6. Bước 6 — Nộp tiền SD đất: Cơ quan thuế ra Thông báo, Anh/Chị nộp qua ngân hàng/kho bạc theo đúng thời hạn ghi trên Thông báo.
  7. Bước 7 — Cập nhật GCN: cơ quan có chức năng quản lý đất đai cấp tỉnh xác nhận thay đổi trên Giấy chứng nhận (trường hợp cấp xã được phân cấp quyết định thì Chủ tịch UBND cấp xã — NĐ 49/2026 Đ14 K2 điểm a, b). Thời hạn đăng ký biến động (cập nhật GCN sau khi có Quyết định): theo Quyết định của tỉnh — tính từ khi nhận đủ hồ sơ, KHÔNG gồm thời gian xác định và nộp tiền sử dụng đất.

Bao lâu: thời hạn giải quyết do Quyết định của tỉnh Anh/Chị quy định (NĐ 49/2026 Điều 15 khoản 1 — tỉnh quy định trình tự, thủ tục, thời hạn) — xem đúng trình tự của tỉnh mình ở danh sách thủ tục, chọn tỉnh của Anh/Chị; nếu tỉnh chưa ban hành quyết định, hỏi trực tiếp Bộ phận Một cửa nơi có đất.

🚨 Đặc thù chuyển mục đích: Công cụ KHÔNG kiểm tra được Kế hoạch SD đất tự động. Số tiền SD đất chính thức do cơ quan thuế xác định sau khi có Quyết định cho phép chuyển mục đích.
ℹ️ Đang chuyển tiếp theo Nghị định 49/2026/NĐ-CP. Bộ thủ tục đất đai đang được Nhà nước cập nhật — QĐ 445/QĐ-BNNMT ngày 02/02/2026 đã bãi bỏ một số thủ tục cũ; bộ mới dự kiến hoàn tất áp dụng chậm nhất 01/7/2026. Trong thời gian này, các địa phương vẫn tạm áp dụng quy định hiện hành. Anh/Chị nên xác nhận lại với Văn phòng Đăng ký đất đai cấp Tỉnh hoặc Bộ phận Một cửa cấp Xã nơi có đất trước khi nộp hồ sơ.